TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tower defense

giọng máy của trình duyệt

tower defense nghĩa là thủ thành.

Nghĩa của tower defense

Danh từ

  1. Thủ thành.

Câu hỏi thường gặp

tower defense nghĩa là gì?

tower defense (danh từ) nghĩa là thủ thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.