TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

towered

US/ˈtɑʊ.ərd/ giọng máy của trình duyệt

towered nghĩa là có tháp.

Nghĩa của towered

Tính từ

  1. Có tháp.
  2. Cao vượt lên như tháp.

Câu hỏi thường gặp

towered nghĩa là gì?

towered (tính từ) nghĩa là có tháp.

towered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của towered: giọng Mỹ (US) /ˈtɑʊ.ərd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.