townlet
US/ˈtɑʊn.lət/
giọng máy của trình duyệt
townlet nghĩa là thị trấn.
Nghĩa của townlet
Danh từ
- Thị trấn.
Dạng từ của townlet
| Số nhiều | townlets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với townlet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
townlet nghĩa là gì?
townlet (danh từ) nghĩa là thị trấn.
townlet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của townlet: giọng Mỹ (US) /ˈtɑʊn.lət/.