TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

townlet

US/ˈtɑʊn.lət/ giọng máy của trình duyệt

townlet nghĩa là thị trấn.

Nghĩa của townlet

Danh từ

  1. Thị trấn.

Dạng từ của townlet

Số nhiềutownlets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với townlet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

townlet nghĩa là gì?

townlet (danh từ) nghĩa là thị trấn.

townlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của townlet: giọng Mỹ (US) /ˈtɑʊn.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.