TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toyshop

US giọng người thật

toyshop nghĩa là hiệu bán đồ chơi, cửa hàng đồ chơi.

Nghĩa của toyshop

Danh từ

  1. Hiệu bán đồ chơi.

Dạng từ của toyshop

Số nhiềutoyshops

Câu hỏi thường gặp

toyshop nghĩa là gì?

toyshop (danh từ) nghĩa là hiệu bán đồ chơi, cửa hàng đồ chơi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.