trabeate
giọng máy của trình duyệt
trabeate nghĩa là Như trabeated.
Nghĩa của trabeate
Động từ
- Như trabeated.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trabeate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trabeate nghĩa là gì?
trabeate (động từ) nghĩa là Như trabeated.