trabeation Nghegiọng máy của trình duyệt trabeation nghĩa là mũ cột, xà ngang. Nghĩa của trabeation Danh từ Kiến trúc Mũ cột; xà ngang. Dạng từ của trabeation Số nhiềutrabeations Họ từ của trabeation trabeated Câu hỏi thường gặp trabeation nghĩa là gì?trabeation (danh từ) nghĩa là mũ cột, xà ngang.