TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trace

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪs/ US/tɹeɪs/ giọng máy của trình duyệt

trace nghĩa là dây kéo, dấu, vết, vạch.

Nghĩa của trace

Danh từ

  1. thường, số nhiều Dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe).
  2. thường, số nhiều Dấu, vết, vết tích.
    • the traces of an ancient civilizationnhững vết tích của một nền văn minh cổ
  3. Một chút, chút ít.
    • not to show a trace of fearkhông để lộ ra một chút gì là sợ hãi cả

Ngoại động từ

  1. Thường + out Vạch, kẻ.
  2. Vạch ra, chỉ ra, định ra.
    • to trace out a planvạch một kế hoạch
    • to trace a line of conductvạch ra một lối cư xử
  3. Kẻ theo vạch, chỉ theo đường.
    • to trace the line with one's fingerlấy ngón tay chỉ theo đường kẻ
  4. Theo vết, theo vết chân.
    • to trace someonetheo vết chân của người nào
  5. Theo, đi theo.
    • to trace a shady wayđi dọc theo con đường râm mát
  6. Tìm thấy dấu vết.
    • to trace an influencetìm thấy dấu vết của một ảnh hưởng

Dạng từ của trace

Số nhiềutraces
So sánh hơnmore trace
So sánh nhấtmost trace
Ngôi thứ ba số íttraces
Hiện tại phân từ (-ing)tracing
Quá khứ phân từtraced
Quá khứtraced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trace

Đồng nghĩa

Họ từ của trace

Cụm từ, thành ngữ với trace

  • to be in the traces — Đang thắng cương (đen & bóng).
  • to trace back to — Truy nguyên đến.
  • to trace off — Vẽ phóng lại.
  • to trace out — Vạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước...).
  • to trace over — Đồ lại (một bức hoạ).

Câu ví dụ với trace

  • He disappeared without a trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
  • The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trace nghĩa là gì?

trace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây kéo, dấu, vết, vạch.

trace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trace: giọng Anh (UK) /tɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.