trace
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪs/
US/tɹeɪs/
giọng máy của trình duyệt
trace nghĩa là dây kéo, dấu, vết, vạch.
Nghĩa của trace
Danh từ
- thường, số nhiều Dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe).
- thường, số nhiều Dấu, vết, vết tích.
- the traces of an ancient civilizationnhững vết tích của một nền văn minh cổ
- Một chút, chút ít.
- not to show a trace of fearkhông để lộ ra một chút gì là sợ hãi cả
Ngoại động từ
- Thường + out Vạch, kẻ.
- Vạch ra, chỉ ra, định ra.
- to trace out a planvạch một kế hoạch
- to trace a line of conductvạch ra một lối cư xử
- Kẻ theo vạch, chỉ theo đường.
- to trace the line with one's fingerlấy ngón tay chỉ theo đường kẻ
- Theo vết, theo vết chân.
- to trace someonetheo vết chân của người nào
- Theo, đi theo.
- to trace a shady wayđi dọc theo con đường râm mát
- Tìm thấy dấu vết.
- to trace an influencetìm thấy dấu vết của một ảnh hưởng
Dạng từ của trace
| Số nhiều | traces |
| So sánh hơn | more trace |
| So sánh nhất | most trace |
| Ngôi thứ ba số ít | traces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tracing |
| Quá khứ phân từ | traced |
| Quá khứ | traced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trace
Đồng nghĩa
Họ từ của trace
Cụm từ, thành ngữ với trace
- to be in the traces — Đang thắng cương (đen & bóng).
- to trace back to — Truy nguyên đến.
- to trace off — Vẽ phóng lại.
- to trace out — Vạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước...).
- to trace over — Đồ lại (một bức hoạ).
Câu ví dụ với trace
- He disappeared without a trace. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
- The only evidence was the traces of semen stuck to the underwear. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
trace nghĩa là gì?
trace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây kéo, dấu, vết, vạch.
trace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trace: giọng Anh (UK) /tɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪs/.