TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tracheate

giọng máy của trình duyệt

tracheate nghĩa là Xem tracheary.

Nghĩa của tracheate

Động từ

  1. Xem tracheary

Dạng từ của tracheate

Số nhiềutracheates
Ngôi thứ ba số íttracheates
Hiện tại phân từ (-ing)tracheating
Quá khứ phân từtracheated
Quá khứtracheated

Câu hỏi thường gặp

tracheate nghĩa là gì?

tracheate (động từ) nghĩa là Xem tracheary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.