tracheate
giọng máy của trình duyệt
tracheate nghĩa là Xem tracheary.
Nghĩa của tracheate
Động từ
- Xem tracheary
Dạng từ của tracheate
| Số nhiều | tracheates |
| Ngôi thứ ba số ít | tracheates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tracheating |
| Quá khứ phân từ | tracheated |
| Quá khứ | tracheated |
Câu hỏi thường gặp
tracheate nghĩa là gì?
tracheate (động từ) nghĩa là Xem tracheary.