TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tracksuit

UK giọng máy US/ˈtɹækˌsut/ giọng người thật

Nghĩa của tracksuit

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của tracksuit

Số nhiềutracksuits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tracksuit

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.