tradesman
US/ˈtreɪdz.mən/
giọng máy của trình duyệt
tradesman nghĩa là người buôn bán, chủ cửa hàng, thợ thủ công.
Nghĩa của tradesman
Danh từ
- Người buôn bán; chủ cửa hàng.
- Thợ thủ công.
Dạng từ của tradesman
| Số nhiều | tradesmen |
Câu hỏi thường gặp
tradesman nghĩa là gì?
tradesman (danh từ) nghĩa là người buôn bán, chủ cửa hàng, thợ thủ công.
tradesman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tradesman: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪdz.mən/.