TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traditionally

UK/tɹəˈdɪʃ.ə.nə.li/ US/tɹəˈdɪʃ.ə.nə.li/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của traditionally

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của traditionally

So sánh hơnmore traditionally
So sánh nhấtmost traditionally

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.