TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tragedy

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/ US/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/ giọng máy của trình duyệt

tragedy nghĩa là bi kịch, tấn bi kịch, tấn thảm kịch.

Nghĩa của tragedy

Danh từ

  1. Bi kịch.
  2. Nghĩa bóng Tấn bi kịch, tấn thảm kịch.

Dạng từ của tragedy

Số nhiềutragedies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tragedy

Trái nghĩa

Họ từ của tragedy

Cụm từ, thành ngữ với tragedy

  • tragedy king — Diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch).

Câu hỏi thường gặp

tragedy nghĩa là gì?

tragedy (danh từ) nghĩa là bi kịch, tấn bi kịch, tấn thảm kịch.

tragedy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tragedy: giọng Anh (UK) /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.