tragedy
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/
US/ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/
giọng máy của trình duyệt
tragedy nghĩa là bi kịch, tấn bi kịch, tấn thảm kịch.
Nghĩa của tragedy
Danh từ
- Bi kịch.
- Nghĩa bóng Tấn bi kịch, tấn thảm kịch.
Dạng từ của tragedy
| Số nhiều | tragedies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tragedy
Trái nghĩa
Họ từ của tragedy
Cụm từ, thành ngữ với tragedy
- tragedy king — Diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch).
Câu hỏi thường gặp
tragedy nghĩa là gì?
tragedy (danh từ) nghĩa là bi kịch, tấn bi kịch, tấn thảm kịch.
tragedy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tragedy: giọng Anh (UK) /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹæd͡ʒ.ɪ.di/.