comedy
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒmədi/
US/ˈkɑmədi/
giọng máy của trình duyệt
comedy nghĩa là kịch vui, hài kịch.
Nghĩa của comedy
Danh từ
- Kịch vui, hài kịch.
- Thể kịch nói thông thường.
Dạng từ của comedy
| Số nhiều | comedies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comedy
Trái nghĩa
Họ từ của comedy
Cụm từ, thành ngữ với comedy
- Old Comedy — Thể kịch nói cổ Hy-lạp (có nhiều trò hề và có tính chất chính trị).
- Middle Comedy — Thể kịch nói cổ Hy-lạp trung kỳ (có tính chất quá độ giữa thể kịch nói cổ và thể kịch nói hiện đại).
- New Comedy — Thể kịch nói hiện đại Hy-lạp; (Nghĩa bóng) Trò hài kịch, tấn hài kịch (trong cuộc sống).
Câu ví dụ với comedy
- Tim is a huge fan of satirical comedy. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
comedy nghĩa là gì?
comedy (danh từ) nghĩa là kịch vui, hài kịch.
comedy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comedy: giọng Anh (UK) /ˈkɒmədi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmədi/.