TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trainband

US/ˈtreɪn.ˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

trainband nghĩa là Đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18).

Nghĩa của trainband

Danh từ

  1. Đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18).

Dạng từ của trainband

Số nhiềutrainbands

Câu hỏi thường gặp

trainband nghĩa là gì?

trainband (danh từ) nghĩa là Đoàn dân binh đi tùy tòng (ở Anh; (thế kỷ) 17; 18).

trainband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trainband: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.