TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trained

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪnd/ US/tɹeɪnd/ giọng máy của trình duyệt

trained nghĩa là lành nghề, có tay nghề, được huấn luyện.

Nghĩa của trained

Tính từ

  1. Lành nghề; có tay nghề.
  2. Được huấn luyện.

Dạng từ của trained

So sánh hơnmore trained
So sánh nhấtmost trained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trained

Trái nghĩa

Họ từ của trained

Câu ví dụ với trained

  • I trained the dog to do tricks. Tôi đã dạy chú chó đó làm trò.
  • The team is trained daily. Đội ngũ được huấn luyện hàng ngày.
  • I admit I trained my sons more strictly than the other apprentices. Tôi thừa nhận tôi đã đào tạo các con trai của mình nghiêm khắc hơn những học trò khác.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trained nghĩa là gì?

trained (tính từ) nghĩa là lành nghề, có tay nghề, được huấn luyện.

trained phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trained: giọng Anh (UK) /tɹeɪnd/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.