TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trample

UK/ˈtɹæmpəl/ US/ˈtɹæmpəl/ giọng máy của trình duyệt

trample nghĩa là sự giậm, tiếng giậm, sự giẫm nát, sự chà đạp.

Nghĩa của trample

Danh từ

  1. Sự giậm (chân); tiếng giậm (chân).
    • the trample of heavy feettiếng giậm chân nặng nề
  2. Nghĩa bóng Sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo.

Động từ

  1. Giậm chân.
  2. Giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát.
    • to trample (down) the flowersgiẫm nát hoa
  3. Nghĩa bóng Chà đạp, giày xéo.
    • to trample on justicechà đạp lên công lý

Dạng từ của trample

Ngôi thứ ba số íttramples
Hiện tại phân từ (-ing)trampling
Quá khứ phân từtrampled
Quá khứtrampled
Số nhiềutramples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trample

Đồng nghĩa

Họ từ của trample

Cụm từ, thành ngữ với trample

  • to trample on (upon) someone — Chà đạp khinh rẻ ai.

Câu hỏi thường gặp

trample nghĩa là gì?

trample (danh từ, động từ) nghĩa là sự giậm, tiếng giậm, sự giẫm nát, sự chà đạp.

trample phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trample: giọng Anh (UK) /ˈtɹæmpəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹæmpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.