TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tread

UK/tɹɛd/ US/tɹɛd/ giọng máy của trình duyệt

tread nghĩa là bước đi, cách đi, tiếng chân bước, tiếng bước chân.

Nghĩa của tread

Danh từ

  1. Bước đi, cách đi, dáng đi.
    • a firm treaddáng đi vững chắc
  2. Văn chương Tiếng chân bước, tiếng bước chân.
    • heavy treadtiếng chân bước nặng nề
  3. Động vật học Sự đạp mái (gà).
  4. Mặt Bậc cầu thang; Tấm (cao su...) phủ bậc cầu thang.
  5. Đế ủng.
  6. Ta-lông (lốp xe), hoa lốp.
    • tread wearđộ mòn của lốp
  7. Mặt đường ray.
  8. Phôi (trong quả trứng).
  9. Kỹ thuật Khoảng cách giữa hai bàn đạp (xe đạp); Chiều rộng cơ sở - khoảng cách giữa hai tâm bánh xe trên cùng một trục (xe ô tô).

Nội động từ

  1. Từ Anh, nghĩa Anh (+ giới từ) Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên, đạp vào, dậm. (= step)
    • to tread unknown groundbước chân lên một mảnh đất xa lạ
    • Don't tread on the flowersĐừng giẫm lên hoa
  2. + phó từ Đi, bước đi.
    • to tread heavilyĐi nặng nề
  3. Đạp mái (gà).

Ngoại động từ

  1. Từ Anh, nghĩa Anh Để lại dấu vết. (= (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) track)
  2. Văn chương Đi lang thang.
  3. Đạp (nho để làm rượu...).

Dạng từ của tread

Ngôi thứ ba số íttreads
Hiện tại phân từ (-ing)treading
Quá khứtrod
Quá khứ phân từtrodden
Số nhiềutreads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tread

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tread

Cụm từ, thành ngữ với tread

  • to tread down — Đạp lên, giẫm lên; Chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ.
  • to tread in — Dậm lún xuống, đạp lún xuống.
  • to tread out — Lấy chân di cho tắt, giẫm cho tắt (ngọn lửa); Dập tắt, trấn áp (cuộc nổi dậy); Đạp (nho để làm rượu...).
  • tread in someone's footsteps — Theo vết chân, bắt chước.
  • tread on the heels of — Bám sát, theo sát gót; Theo dõi (sự việc).
  • tread on air — Mừng rơn, sướng rơn.
  • tread on (as on) eggs — Đi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt.
  • tread on somebody's neck — Đè đầu cưỡi cổ, chà đạp, đàn áp, trấn áp.
  • tread under foot — Chà đạp, giày xéo; khinh rẻ.
  • tread carefully / warily / cautiously / lightly /... — Đi (một cách) nhẹ nhàng, cẩn thận, thận trọng; Làm việc (một cách) thận trọng dè dặt; đề cập (một cách) dè dặt (đến một vấn đề khó khăn).
  • tread the stage / the boards — (Hài hước) Là / làm nghề diễn viên sân khấu.
  • tread a path — (Từ Anh, nghĩa Anh) (Văn viết) Làm một việc.
  • tread on someone's corns / toes (Từ Anh, nghĩa Anh) / step on someone's corns / toes (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) — Giẫm lên ngón chân; Làm mếch lòng, chạm lòng tự ái.
  • tread water (thì quá khứ và phân từ quá khứ treaded) (không phải trod hoặc trodden) — Bơi đứng; Ngồi im chờ đợi.
  • tread lightly — Đi nhẹ nhàng; (nghĩa bóng) làm việc thận trọng dè dặt; đề cập một cách dè dặt (đến một vấn đề khó khăn).
  • tread on someone's corns — Giẫm lên ngón chân ai; (nghĩa bóng) làm mếch lòng ai, chạm lòng tự ái của ai.
  • tread the stage — Là diễn viên sân khấu.

Câu hỏi thường gặp

tread nghĩa là gì?

tread (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bước đi, cách đi, tiếng chân bước, tiếng bước chân.

tread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tread: giọng Anh (UK) /tɹɛd/, giọng Mỹ (US) /tɹɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.