trampler
US/ˈtræm.pə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
trampler nghĩa là người giẫm nát, người giẫm lên, người chà đạp.
Nghĩa của trampler
Danh từ
- Người giẫm nát; người giẫm lên.
- Người chà đạp.
Dạng từ của trampler
| Số nhiều | tramplers |
Câu hỏi thường gặp
trampler nghĩa là gì?
trampler (danh từ) nghĩa là người giẫm nát, người giẫm lên, người chà đạp.
trampler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trampler: giọng Mỹ (US) /ˈtræm.pə.lɜː/.