transcode
giọng máy của trình duyệt
transcode nghĩa là chuyển mã.
Nghĩa của transcode
Ngoại động từ
- Chuyển mã.
Dạng từ của transcode
| Ngôi thứ ba số ít | transcodes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | transcoding |
| Quá khứ phân từ | transcoded |
| Quá khứ | transcoded |
| Số nhiều | transcodes |
Câu hỏi thường gặp
transcode nghĩa là gì?
transcode (ngoại động từ) nghĩa là chuyển mã.