TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transcode

giọng máy của trình duyệt

transcode nghĩa là chuyển mã.

Nghĩa của transcode

Ngoại động từ

  1. Chuyển mã.

Dạng từ của transcode

Ngôi thứ ba số íttranscodes
Hiện tại phân từ (-ing)transcoding
Quá khứ phân từtranscoded
Quá khứtranscoded
Số nhiềutranscodes

Câu hỏi thường gặp

transcode nghĩa là gì?

transcode (ngoại động từ) nghĩa là chuyển mã.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.