TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transconductance

giọng máy của trình duyệt

transconductance nghĩa là độ hỗ dẫn.

Nghĩa của transconductance

Danh từ

  1. Độ hỗ dẫn.

Dạng từ của transconductance

Số nhiềutransconductances

Câu hỏi thường gặp

transconductance nghĩa là gì?

transconductance (danh từ) nghĩa là độ hỗ dẫn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.