transfix
US/trænts.ˈfɪks/
giọng máy của trình duyệt
transfix nghĩa là đâm qua, giùi qua, làm cho sững sờ, làm cho chết đứng.
Nghĩa của transfix
Ngoại động từ
- Đâm qua, giùi qua, xuyên qua.
- Nghĩa bóng Làm cho sững sờ; làm cho chết đứng.
- to be transfixed with terrorchết đứng vì khiếp sợ, sợ chết khiếp
Dạng từ của transfix
| Ngôi thứ ba số ít | transfixes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | transfixing |
| Quá khứ phân từ | transfixed |
| Quá khứ | transfixed |
| Số nhiều | transfixes |
Họ từ của transfix
Câu hỏi thường gặp
transfix nghĩa là gì?
transfix (ngoại động từ) nghĩa là đâm qua, giùi qua, làm cho sững sờ, làm cho chết đứng.
transfix phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transfix: giọng Mỹ (US) /trænts.ˈfɪks/.