TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transfinite

UK/tɹænsˈfaɪnaɪt/ US/tɹænsˈfaɪnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

transfinite nghĩa là siêu hạn.

Nghĩa của transfinite

Tính từ

  1. Siêu hạn.
    • transfinite numbersố siêu hạn

Dạng từ của transfinite

Số nhiềutransfinites

Họ từ của transfinite

Câu hỏi thường gặp

transfinite nghĩa là gì?

transfinite (tính từ) nghĩa là siêu hạn.

transfinite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfinite: giọng Anh (UK) /tɹænsˈfaɪnaɪt/, giọng Mỹ (US) /tɹænsˈfaɪnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.