TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transition element

giọng máy của trình duyệt

transition element nghĩa là kim loại chuyển tiếp.

Nghĩa của transition element

Danh từ

  1. Kim loại chuyển tiếp.

Dạng từ của transition element

Số nhiềutransition elements

Câu hỏi thường gặp

transition element nghĩa là gì?

transition element (danh từ) nghĩa là kim loại chuyển tiếp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.