TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transition

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹænˈzɪʃ.ən/ US/tɹænˈzɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

transition nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, chuyển giới.

Nghĩa của transition

Danh từ

  1. Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
    • the transition from cold to warm weathersự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
    • to be in a period of transitionở vào thời kỳ quá độ
  2. Âm nhạc Sự chuyển giọng.
  3. Kiến trúc Sự đổi kiểu.

Động từ

  1. Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.

Dạng từ của transition

Số nhiềutransitions
Ngôi thứ ba số íttransitions
Hiện tại phân từ (-ing)transitioning
Quá khứ phân từtransitioned
Quá khứtransitioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transition

Đồng nghĩa

Họ từ của transition

Cụm từ, thành ngữ với transition

  • transition tumour — (Y học) U có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt.
  • transition element — Kim loại chuyển tiếp.

Câu hỏi thường gặp

transition nghĩa là gì?

transition (danh từ, động từ) nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, chuyển giới.

transition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transition: giọng Anh (UK) /tɹænˈzɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /tɹænˈzɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.