transition
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹænˈzɪʃ.ən/
US/tɹænˈzɪʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
transition nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, chuyển giới.
Nghĩa của transition
Danh từ
- Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
- the transition from cold to warm weathersự chuyển tiếp từ tiết lạnh sang tiết nóng
- to be in a period of transitionở vào thời kỳ quá độ
- Âm nhạc Sự chuyển giọng.
- Kiến trúc Sự đổi kiểu.
Động từ
- Chuyển giới, hoán giới, đổi tính.
Dạng từ của transition
| Số nhiều | transitions |
| Ngôi thứ ba số ít | transitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | transitioning |
| Quá khứ phân từ | transitioned |
| Quá khứ | transitioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transition
Đồng nghĩa
Họ từ của transition
Cụm từ, thành ngữ với transition
- transition tumour — (Y học) U có thể tái phát và trở thành ác tính sau khi cắt.
- transition element — Kim loại chuyển tiếp.
Câu hỏi thường gặp
transition nghĩa là gì?
transition (danh từ, động từ) nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ, sự chuyển giọng, chuyển giới.
transition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transition: giọng Anh (UK) /tɹænˈzɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /tɹænˈzɪʃ.ən/.