translucency
giọng máy của trình duyệt
translucency nghĩa là sự trong mờ, tính trong mờ.
Nghĩa của translucency
Danh từ
- Sự trong mờ; tính trong mờ.
Dạng từ của translucency
| Số nhiều | translucencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với translucency
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
translucency nghĩa là gì?
translucency (danh từ) nghĩa là sự trong mờ, tính trong mờ.