TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transpirometer

giọng máy của trình duyệt

transpirometer nghĩa là Cái đo thoát hơi nước.

Nghĩa của transpirometer

Danh từ

  1. Cái đo thoát hơi nước.

Dạng từ của transpirometer

Số nhiềutranspirometers

Câu hỏi thường gặp

transpirometer nghĩa là gì?

transpirometer (danh từ) nghĩa là Cái đo thoát hơi nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.