TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transudate

US/ˈtrænt.suː.ˌdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

transudate nghĩa là chất rỉ ra.

Nghĩa của transudate

Danh từ

  1. Chất rỉ ra.

Dạng từ của transudate

Số nhiềutransudates

Họ từ của transudate

Câu hỏi thường gặp

transudate nghĩa là gì?

transudate (danh từ) nghĩa là chất rỉ ra.

transudate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transudate: giọng Mỹ (US) /ˈtrænt.suː.ˌdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.