transudatory
giọng máy của trình duyệt
transudatory nghĩa là rỉ ra, rò ra.
Nghĩa của transudatory
Tính từ
- Rỉ ra, rò ra.
Câu hỏi thường gặp
transudatory nghĩa là gì?
transudatory (tính từ) nghĩa là rỉ ra, rò ra.
transudatory nghĩa là rỉ ra, rò ra.
transudatory (tính từ) nghĩa là rỉ ra, rò ra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.