transvection
giọng máy của trình duyệt
transvection nghĩa là phép co rút.
Nghĩa của transvection
Danh từ
- Phép co rút.
Dạng từ của transvection
| Số nhiều | transvections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transvection
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
transvection nghĩa là gì?
transvection (danh từ) nghĩa là phép co rút.