TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transveyor

giọng máy của trình duyệt

transveyor nghĩa là băng tải, băng chuyển.

Nghĩa của transveyor

Danh từ

  1. Băng tải; băng chuyển; băng chuyền.

Câu hỏi thường gặp

transveyor nghĩa là gì?

transveyor (danh từ) nghĩa là băng tải, băng chuyển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.