trap
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹæp/
US/tɹæp/
giọng máy của trình duyệt
trap nghĩa là đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng, đặt bẫy, bẫy.
Nghĩa của trap
Danh từ
- Đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý.
- Khoáng chất Đá trap ((cũng) traprock).
- Bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to set (lay) a trapđặt bẫy
- to be caught in a; to fall into a trapmắc bẫy, rơi vào bẫy, mắc mưu
- Như Trap-door.
- Kỹ thuật Xifông; ống chữ U.
- Máy tung bóng để tập bắn, máy tung chim để tập bắn.
- Xe hai bánh.
- Từ lóng Cảnh sát; mật thám.
- Số nhiều (âm nhạc) nhạc khí gõ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) cái mồm.
Ngoại động từ
- Đặt bẫy, bẫy.
- Đặt cửa sập, đặt cửa lật (trên sàn, trần...).
- Đặt xifông, đặt ống chữ U.
Dạng từ của trap
| Số nhiều | traps |
| Ngôi thứ ba số ít | traps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trapping |
| Quá khứ phân từ | trapped |
| Quá khứ | trapped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trap
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của trap
Cụm từ, thành ngữ với trap
- fly out of the trap — bắt đầu một cách nhanh chóng.
Câu ví dụ với trap
- Tom has fallen for Mary's trap. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
- Will you shut your trap for a minute? Mày im mồm một chút được không?
- Indiana Jones wondered if it wasn't a trap when the room became silent. Khi căn phòng trở nên im lặng, Indiana Jones đã lăn tăn không biết đó là một cái bẫy hay không.
- The criminal had lured him into a trap from which he could no longer escape. Tên tội phạm đã lừa anh vào cái bẫy mà anh không thể chạy thoát.
- Ziri trapped Rima inside the car and drove off. Ziri đã nhốt Rima trong xe rồi lái đi.
- Air provides considerable thermal insulation when trapped in a chamber. Không khí sẽ có khả năng cách nhiệt đáng kể khi bị nhốt vào trong buồng.
- They're trapped. Họ đang bị mắc kẹt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
trap nghĩa là gì?
trap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng, đặt bẫy, bẫy.
trap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trap: giọng Anh (UK) /tɹæp/, giọng Mỹ (US) /tɹæp/.