traverse sailing
giọng máy của trình duyệt
traverse sailing nghĩa là (Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...).
Nghĩa của traverse sailing
Danh từ
- (Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...).
Câu hỏi thường gặp
traverse sailing nghĩa là gì?
traverse sailing (danh từ) nghĩa là (Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...).