trayful
US/ˈtreɪ.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
trayful nghĩa là khay, mân.
Nghĩa của trayful
Danh từ
- Khay (đầy), mân (đầy).
Dạng từ của trayful
| Số nhiều | trayfuls |
Câu hỏi thường gặp
trayful nghĩa là gì?
trayful (danh từ) nghĩa là khay, mân.
trayful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trayful: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪ.fʊl/.