TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tray

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪ/ US/tɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

tray nghĩa là khay, mâm, ngăn hòm.

Nghĩa của tray

Danh từ

  1. Khay, mâm.
  2. Ngăn hòm.

Dạng từ của tray

Số nhiềutrays
Ngôi thứ ba số íttrays
Hiện tại phân từ (-ing)traying
Quá khứ phân từtrayed
Quá khứtrayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tray

Đồng nghĩa

Họ từ của tray

Câu ví dụ với tray

  • He lifted the tray above the kids. Anh ấy đã nhấc chiếc khay lên phía trên bọn trẻ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tray nghĩa là gì?

tray (danh từ) nghĩa là khay, mâm, ngăn hòm.

tray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tray: giọng Anh (UK) /tɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.