TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tread down

giọng máy của trình duyệt

tread down nghĩa là đạp lên, giẫm lên.

Nghĩa của tread down

Cụm động từ

  1. Đạp lên, giẫm lên; (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo, áp chế; khinh rẻ.

Dạng từ của tread down

Ngôi thứ ba số íttreads down
Hiện tại phân từ (-ing)treading down
Quá khứtrod down
Quá khứ phân từtrodden down

Câu hỏi thường gặp

tread down nghĩa là gì?

tread down (cụm động từ) nghĩa là đạp lên, giẫm lên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.