TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tread water

giọng máy của trình duyệt

tread water nghĩa là bơi đứng.

Nghĩa của tread water

Cụm động từ

  1. Bơi đứng.

Dạng từ của tread water

Ngôi thứ ba số íttreads water
Hiện tại phân từ (-ing)treading water
Quá khứtreaded water
Quá khứ phân từtreaded water

Câu hỏi thường gặp

tread water nghĩa là gì?

tread water (cụm động từ) nghĩa là bơi đứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.