tread water
giọng máy của trình duyệt
tread water nghĩa là bơi đứng.
Nghĩa của tread water
Cụm động từ
- Bơi đứng.
Dạng từ của tread water
| Ngôi thứ ba số ít | treads water |
| Hiện tại phân từ (-ing) | treading water |
| Quá khứ | treaded water |
| Quá khứ phân từ | treaded water |
Câu hỏi thường gặp
tread water nghĩa là gì?
tread water (cụm động từ) nghĩa là bơi đứng.