TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treasure-house

US/ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhɑʊs/ giọng máy của trình duyệt

treasure-house nghĩa là kho báu.

Nghĩa của treasure-house

Danh từ

  1. Kho báu.

Dạng từ của treasure-house

Số nhiềutreasure houses

Câu hỏi thường gặp

treasure-house nghĩa là gì?

treasure-house (danh từ) nghĩa là kho báu.

treasure-house phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treasure-house: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhɑʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.