TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treasure-hunt

US/ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhənt/ giọng máy của trình duyệt

treasure-hunt nghĩa là Sự săn tìm kho báu.

Nghĩa của treasure-hunt

Danh từ

  1. Sự săn tìm kho báu.
  2. Trò săn tìm kho báu.

Dạng từ của treasure-hunt

Số nhiềutreasure hunts

Câu hỏi thường gặp

treasure-hunt nghĩa là gì?

treasure-hunt (danh từ) nghĩa là Sự săn tìm kho báu.

treasure-hunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treasure-hunt: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛ.ʒɜː.ˈhənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.