treasure
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɛʒəɹ/
US/ˈtɹɛʒəɹ/
giọng máy của trình duyệt
treasure nghĩa là bạc vàng, châu báu, vật quý, người yêu quý.
Nghĩa của treasure
Danh từ
- Bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý.
- to amass a treasuretích luỹ của cải
- to bury a treasurechôn của
- Nghĩa bóng Của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc.
- his library contains treasurestủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
Ngoại động từ
- Tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...).
- Nghĩa bóng Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
- I treasure your friendshiptôi rất quý trọng tình bạn của anh
- he treasures [up] memories of his childhoodanh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
Dạng từ của treasure
| Số nhiều | treasures |
| Ngôi thứ ba số ít | treasures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | treasuring |
| Quá khứ phân từ | treasured |
| Quá khứ | treasured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treasure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của treasure
Cụm từ, thành ngữ với treasure
- treasure map — Bản đồ kho báu.
Câu ví dụ với treasure
- It's rumored there are treasures hidden there. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
- I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid. Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
treasure nghĩa là gì?
treasure (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bạc vàng, châu báu, vật quý, người yêu quý.
treasure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treasure: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛʒəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛʒəɹ/.