TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treasurer

UK/ˈtɹɛʒəɹə(ɹ)/ US/ˈtɹɛʒəɹə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

treasurer nghĩa là người thủ quỹ.

Nghĩa của treasurer

Danh từ

  1. Người thủ quỹ.

Dạng từ của treasurer

Số nhiềutreasurers

Họ từ của treasurer

Câu hỏi thường gặp

treasurer nghĩa là gì?

treasurer (danh từ) nghĩa là người thủ quỹ.

treasurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treasurer: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛʒəɹə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛʒəɹə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.