TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treasure map

giọng máy của trình duyệt

treasure map nghĩa là bản đồ kho báu.

Nghĩa của treasure map

Danh từ

  1. Bản đồ kho báu.

Dạng từ của treasure map

Số nhiềutreasure maps

Câu hỏi thường gặp

treasure map nghĩa là gì?

treasure map (danh từ) nghĩa là bản đồ kho báu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.