treasure map
giọng máy của trình duyệt
treasure map nghĩa là bản đồ kho báu.
Nghĩa của treasure map
Danh từ
- Bản đồ kho báu.
Dạng từ của treasure map
| Số nhiều | treasure maps |
Câu hỏi thường gặp
treasure map nghĩa là gì?
treasure map (danh từ) nghĩa là bản đồ kho báu.