TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treasury

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/ US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/ giọng máy của trình duyệt

treasury nghĩa là kho bạc, ngân khố, bộ tài chính.

Nghĩa của treasury

Danh từ

  1. Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.
  2. Treasury Bộ tài chính (Anh).

Dạng từ của treasury

Số nhiềutreasuries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treasury

Đồng nghĩa

Họ từ của treasury

Cụm từ, thành ngữ với treasury

  • First Lord of the Treasury — Thủ tướng (Anh).
  • Treasury Board; Lords [Commissioners] of the Treasury — Uỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính và năm uỷ viên khác).
  • Treasury Bench — Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh).

Câu hỏi thường gặp

treasury nghĩa là gì?

treasury (danh từ) nghĩa là kho bạc, ngân khố, bộ tài chính.

treasury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treasury: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛʒ.ɚ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.