treasury
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/
US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/
giọng máy của trình duyệt
treasury nghĩa là kho bạc, ngân khố, bộ tài chính.
Nghĩa của treasury
Danh từ
- Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.
- Treasury Bộ tài chính (Anh).
Dạng từ của treasury
| Số nhiều | treasuries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treasury
Đồng nghĩa
Họ từ của treasury
Cụm từ, thành ngữ với treasury
- First Lord of the Treasury — Thủ tướng (Anh).
- Treasury Board; Lords [Commissioners] of the Treasury — Uỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính và năm uỷ viên khác).
- Treasury Bench — Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh).
Câu hỏi thường gặp
treasury nghĩa là gì?
treasury (danh từ) nghĩa là kho bạc, ngân khố, bộ tài chính.
treasury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của treasury: giọng Anh (UK) /ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɛʒ.ɚ.i/.