trebly Nghe giọng máy của trình duyệt trebly nghĩa là ba lần, gấp ba. Nghĩa của trebly Phó từ Ba lần, gấp ba. Dạng từ của trebly So sánh hơntreblierSo sánh nhấttrebliest Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trebly Đồng nghĩathreefold Câu hỏi thường gặp trebly nghĩa là gì?trebly (phó từ) nghĩa là ba lần, gấp ba.