TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trench-digger

US/ˈtrɛntʃ.ˈdɪ.ɡɜː/ giọng máy của trình duyệt

trench-digger nghĩa là máy đào hào.

Nghĩa của trench-digger

Danh từ

  1. Máy đào hào.

Câu hỏi thường gặp

trench-digger nghĩa là gì?

trench-digger (danh từ) nghĩa là máy đào hào.

trench-digger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trench-digger: giọng Mỹ (US) /ˈtrɛntʃ.ˈdɪ.ɡɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.