TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trench upon

giọng máy của trình duyệt

trench upon nghĩa là lấn, xâm lấn, gần như là, gần đến.

Nghĩa của trench upon

Cụm từ

  1. Lấn, xâm lấn.
    • to trench upon someone's landlấn đất của ai
    • to trench upon someone's timelấn mất thì giờ của ai, làm mất thì giờ của ai
  2. gần như là, gần đến, xấp xỉ.
    • his answer trenched upon insolencecâu trả lời của hắn ta gần như là hỗn xược

Câu hỏi thường gặp

trench upon nghĩa là gì?

trench upon (cụm từ) nghĩa là lấn, xâm lấn, gần như là, gần đến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.