trench upon
giọng máy của trình duyệt
trench upon nghĩa là lấn, xâm lấn, gần như là, gần đến.
Nghĩa của trench upon
Cụm từ
- Lấn, xâm lấn.
- to trench upon someone's landlấn đất của ai
- to trench upon someone's timelấn mất thì giờ của ai, làm mất thì giờ của ai
- gần như là, gần đến, xấp xỉ.
- his answer trenched upon insolencecâu trả lời của hắn ta gần như là hỗn xược
Câu hỏi thường gặp
trench upon nghĩa là gì?
trench upon (cụm từ) nghĩa là lấn, xâm lấn, gần như là, gần đến.