TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trench-warfave

giọng máy của trình duyệt

trench-warfave nghĩa là chiến tranh chiến hào.

Nghĩa của trench-warfave

Danh từ

  1. Chiến tranh chiến hào.

Câu hỏi thường gặp

trench-warfave nghĩa là gì?

trench-warfave (danh từ) nghĩa là chiến tranh chiến hào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.