trenchantly
giọng máy của trình duyệt
trenchantly nghĩa là sắc bén, đanh thép, rõ ràng, sắc nét.
Nghĩa của trenchantly
Phó từ
- Sắc bén, đanh thép, mạnh mẽ.
- Rõ ràng, sắc nét; sắc sảo.
- Hiếm Sắc (dao).
Dạng từ của trenchantly
| So sánh hơn | more trenchantly |
| So sánh nhất | most trenchantly |
Câu hỏi thường gặp
trenchantly nghĩa là gì?
trenchantly (phó từ) nghĩa là sắc bén, đanh thép, rõ ràng, sắc nét.