TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trepanation

UK/tɹɛpəˈneɪʃən/ US/tɹɛpəˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

trepanation nghĩa là sự khoan xương.

Nghĩa của trepanation

Danh từ

  1. Y học Sự khoan xương.

Dạng từ của trepanation

Số nhiềutrepanations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trepanation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trepanation nghĩa là gì?

trepanation (danh từ) nghĩa là sự khoan xương.

trepanation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trepanation: giọng Anh (UK) /tɹɛpəˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /tɹɛpəˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.