trepanation
UK/tɹɛpəˈneɪʃən/
US/tɹɛpəˈneɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
trepanation nghĩa là sự khoan xương.
Nghĩa của trepanation
Danh từ
- Y học Sự khoan xương.
Dạng từ của trepanation
| Số nhiều | trepanations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trepanation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trepanation nghĩa là gì?
trepanation (danh từ) nghĩa là sự khoan xương.
trepanation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trepanation: giọng Anh (UK) /tɹɛpəˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /tɹɛpəˈneɪʃən/.