TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trepang

UK/tɹɪˈpaŋ/ giọng máy của trình duyệt

trepang nghĩa là hải sâm.

Nghĩa của trepang

Danh từ

  1. Động vật học Hải sâm.

Dạng từ của trepang

Số nhiềutrepangs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trepang

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trepang nghĩa là gì?

trepang (danh từ) nghĩa là hải sâm.

trepang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trepang: giọng Anh (UK) /tɹɪˈpaŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.