trepang
UK/tɹɪˈpaŋ/
giọng máy của trình duyệt
trepang nghĩa là hải sâm.
Nghĩa của trepang
Danh từ
- Động vật học Hải sâm.
Dạng từ của trepang
| Số nhiều | trepangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trepang
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trepang nghĩa là gì?
trepang (danh từ) nghĩa là hải sâm.
trepang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trepang: giọng Anh (UK) /tɹɪˈpaŋ/.