tress
UK/tɹɛs/
US/tɹɛs/
giọng máy của trình duyệt
tress nghĩa là bím tóc, bộc tóc.
Nghĩa của tress
Danh từ
- Bím tóc.
- Bộc tóc (đàn bà).
Dạng từ của tress
| Số nhiều | tresses |
| Ngôi thứ ba số ít | tresses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tressing |
| Quá khứ phân từ | tressed |
| Quá khứ | tressed |
Câu hỏi thường gặp
tress nghĩa là gì?
tress (danh từ) nghĩa là bím tóc, bộc tóc.
tress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tress: giọng Anh (UK) /tɹɛs/, giọng Mỹ (US) /tɹɛs/.